01
Hệ thống ngân hàng: Từ nhận thức đến hành động
Dựa trên các dữ liệu về phát triển bền vững trong hệ thống ngân hàng, bức tranh ESG chứng kiến sự chuyển dịch rõ rệt về quy mô tín dụng xanh và các chỉ tiêu tài chính bền vững trong giai đoạn 2023–2025 tại từng đơn vị.
Đơn cử như tại ACB hay Techcombank, dư nợ xanh và tổng dư nợ cho vay đều ghi nhận xu hướng tăng trưởng liên tục qua các năm, phản ánh cam kết mạnh mẽ trong việc định hướng dòng vốn vào các lĩnh vực thân thiện với môi trường.
Tuy nhiên, tốc độ mở rộng này có sự phân hóa đáng kể giữa các ngân hàng khi một số tổ chức duy trì sự bứt phá ổn định, trong khi số khác lại đối mặt với các nhịp chững lại ở một số chỉ tiêu phát thải hoặc quy mô dư nợ tạm thời.
Nhìn chung, xu hướng thay đổi này cho thấy hệ thống ngân hàng đang dần chuyển từ giai đoạn xây dựng nhận thức sang hành động thực thi chiến lược ESG một cách thực chất hơn. Dù vậy, việc dữ liệu tại nhiều ngân hàng vẫn còn khoảng trống hoặc chưa đồng bộ ở các chỉ số chi tiết cho thấy tiến trình minh bạch hóa và chuẩn hóa quy trình kiểm soát dữ liệu ESG vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện trong giai đoạn tới.
02
Dữ liệu: Sự dịch chuyển đa dạng
Dựa trên bộ dữ liệu, các chỉ tiêu định lượng được các đơn vị khai báo theo từng năm có sự dịch chuyển đa dạng. Trong đó, các chỉ số cốt lõi như tổng dư nợ cho vay, quy mô dư nợ xanh và tỷ trọng tín dụng xanh được ghi nhận tăng trưởng qua từng năm tại phần lớn các tổ chức tín dụng như ACB, Techcombank hay BIDV.
Tuy nhiên, các chỉ tiêu về lượng phát thải khí nhà kính, tiêu thụ nước, năng lượng cũng như các thông tin về quản trị như tỷ lệ thành viên hội đồng quản trị độc lập hay tỷ lệ lãnh đạo nữ lại có sự phân hóa mạnh.
Điểm nổi bật nhất khi nhìn vào bộ dữ liệu này là tình trạng thiếu đồng bộ và hiện tượng bỏ trống dữ liệu diễn ra khá phổ biến ở nhiều chỉ tiêu quan trọng. Dù một số ngân hàng lớn đã bắt đầu minh bạch hóa và đưa các báo cáo phát triển bền vững vào kiểm toán độc lập bởi các tổ chức uy tín như KPMG hay EY vào năm 2025, phần lớn các nhà băng vẫn đối mặt với khoảng trống dữ liệu lớn, đặc biệt ở các cấu phần phát thải phạm vi rộng hoặc các chỉ số chi tiết về vận hành.
Điều này phản ánh thực tế rằng công tác thu thập, kiểm soát và công bố thông tin ESG trong ngành ngân hàng vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện nền tảng dữ liệu ban đầu.
03
Khoảng trống thông tin: Tại sao?
Theo nghiên cứu ESG Progress Tracker Survey Report 2025 của PwC Vietnam, việc các tổ chức tín dụng ngày càng cải thiện các chỉ số bền vững phản ánh rõ nét bước chuyển dịch chiến lược từ nhận thức sang hành động thực tiễn.
Tỷ lệ doanh nghiệp có cam kết ESG đã tăng từ 80% lên 89%, đồng thời tỷ lệ triển khai các sáng kiến cụ thể cũng nhảy vọt từ 28% lên 44%.
Sự chuyển dịch và phân hóa trong các chỉ tiêu ESG của hệ thống ngân hàng xuất phát từ động lực tuân thủ pháp lý và áp lực từ các bên liên quan. Cụ thể, có tới 70% doanh nghiệp thừa nhận áp lực tuân thủ quy định là yếu tố cốt lõi thúc đẩy hành động, trong khi kỳ vọng từ cổ đông và chỉ đạo từ ban lãnh đạo lần lượt chiếm 40% và 39%. Điều này lý giải vì sao các chỉ tiêu trọng điểm như dư nợ xanh tăng trưởng mạnh tại nhiều nhà băng tiên phong khi họ phải đáp ứng các tiêu chuẩn thị trường.
Mặt khác, các tài liệu chuyên khảo về kiểm soát dữ liệu chỉ ra rằng sự thiếu hụt các quy trình chuẩn hóa và công cụ tự động hóa là nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng bỏ trống dữ liệu hoặc sai sót ở nhiều chỉ tiêu phi tài chính. Do công tác thu thập thông tin ESG thường chưa được kiểm soát chặt chẽ như báo cáo tài chính truyền thống, nhiều ngân hàng vẫn đang loay hoay trong việc hoàn thiện khung quản trị dữ liệu.
Sự khác biệt về năng lực áp dụng công nghệ và mức độ sẵn sàng giữa các đơn vị đã tạo ra khoảng trống lớn trong bức tranh công bố thông tin tổng thể của toàn ngành.
Độ tin cậy của các chỉ tiêu ESG do các ngân hàng khai báo trong năm 2025 vẫn tồn tại nhiều khoảng cách lớn giữa cam kết chiến lược và năng lực thực thi dữ liệu thực tế. Theo các báo cáo nghiên cứu từ PwC và cảnh báo chuyên môn từ các tổ chức kiểm toán lớn như KPMG, mặc dù mức độ cam kết và tỷ lệ công bố thông tin của các doanh nghiệp và tổ chức tài chính đã gia tăng đáng kể, chất lượng của các con số được công bố chưa đạt mức độ sẵn sàng cho kiểm toán độc lập một cách toàn diện.
Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng này nằm ở sự thiếu vắng các quy trình kiểm soát nội bộ và khung quản trị dữ liệu chặt chẽ, điều vốn được chuẩn hóa rất nghiêm ngặt trong báo cáo tài chính truyền thống. Các nghiên cứu chỉ ra rằng phần lớn các ngân hàng và doanh nghiệp vẫn phụ thuộc vào các công cụ thủ công hoặc bảng tính rời rạc để thu thập thông tin phi tài chính, dễ dẫn đến hiện tượng thiếu sót dữ liệu, sai lệch định nghĩa hoặc đứt gãy chuỗi minh chứng.
Thêm vào đó, việc thiếu quy định đồng bộ về việc kiểm định các phạm vi phát thải phức tạp hay các chỉ số quản trị chi tiết khiến nhiều con số mang tính chất tự khai báo hơn là phản ánh thực chất vận hành.