INDEXIUM

Tình hình kinh tế tháng Bảy và 7 tháng năm 2026

Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) · 7 tháng
+11,4%
So với cùng kỳ năm trước — mức tăng cao nhất của 7 tháng trong nhiều năm qua.
Tổng kim ngạch XNK
659,58 tỷ USD
▲ 28,1% yoy
7 tháng 2026
CPI bình quân 7 tháng
+4,39%
▲ so với cùng kỳ
lạm phát cơ bản +4,19%
Thu ngân sách Nhà nước
1.834,6 nghìn tỷ đồng
▲ 16,0% yoy
đạt 72,5% dự toán
01

Sản xuất công nghiệp

Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng trưởng tích cực nhờ năng lực sản xuất mới đi vào vận hành. Bảy tháng năm 2026 ghi nhận mức tăng cao nhất trong nhiều năm trở lại đây.

IIP tháng Bảy (so với cùng kỳ)
+14,5%
▲ +1,2% so tháng trước
Chế biến, chế tạo · 7 tháng
+12,0%
▲ đóng góp 9,3 đ.%
Sản xuất, phân phối điện · 7 tháng
+9,9%
▲ cùng kỳ 2025: +4,8%
Khai khoáng · 7 tháng
+6,6%
▼ cùng kỳ 2025: −2,4%

Tốc độ tăng IIP 7 tháng theo năm, một số ngành trọng điểm (%)

So với cùng kỳ năm trước · giai đoạn 2022–2026

Sản phẩm công nghiệp chủ lực 7 tháng 2026

Tăng / giảm so với cùng kỳ năm trước (%)
02

Đăng ký doanh nghiệp

Số doanh nghiệp gia nhập và tái gia nhập thị trường tăng so với cùng kỳ, tuy nhiên số lượng giải thể cũng tăng mạnh, phản ánh quá trình sàng lọc trong nền kinh tế.

DN thành lập mới · 7 tháng
125,9 nghìn
▲ 16,9%
Quay trở lại hoạt động
61,3 nghìn
▼ 7,7%
Tạm ngừng kinh doanh · 7 tháng
87,5 nghìn
▼ 1,2%
Hoàn tất giải thể · 7 tháng
31,2nghìn
▲ 118,7% (tăng mạnh)

Doanh nghiệp thành lập mới · vốn đăng ký & lao động theo ngành

Cột xếp chồng 2025–2026, mỗi cột gồm 3 ngành (mỗi ngành một màu)
Nông, lâm nghiệp và thủy sản Công nghiệp và xây dựng Dịch vụ

Theo khu vực kinh tế · thành lập mới & giải thể (7 tháng)

Số doanh nghiệp thực tế · các chỉ số thay đổi so với cùng kỳ năm trước · di chuột để xem chi tiết
Thành lập mới Giải thể
03

Đầu tư

Vốn đầu tư ngân sách Nhà nước và vốn đầu tư nước ngoài đều tăng trưởng khá; vốn FDI đăng ký tăng mạnh, vốn FDI thực hiện đạt mức cao nhất của 7 tháng trong 5 năm qua.

Vốn đầu tư từ NSNN · 7 tháng
445,5 nghìn tỷ
▲ 18,4% · 39,0% kế hoạch
Vốn FDI đăng ký · 7 tháng
38,06 tỷ USD
▲ 58,0%
FDI thực hiện · 7 tháng
15,20 tỷ USD
▲ 11,8% · cao nhất 5 năm
Vốn FDI đăng ký cấp mới
21,05 tỷ USD
▲ gấp 2,1 lần · 2.429 dự án

Cơ cấu FDI thực hiện theo ngành · 7 tháng 2026

% tổng vốn FDI thực hiện

Đối tác FDI đăng ký cấp mới lớn nhất

% tổng vốn FDI đăng ký cấp mới · 7 tháng 2026
04

Thu, chi ngân sách Nhà nước

Thu ngân sách tăng khá so với cùng kỳ, đạt hơn 72% dự toán năm sau 7 tháng. Chi đầu tư phát triển tăng mạnh hơn chi thường xuyên, phản ánh nỗ lực thúc đẩy giải ngân đầu tư công.

Tổng thu NSNN · 7 tháng
1.834,6 nghìn tỷ
▲ 16,0% · 72,5% dự toán
Tổng chi NSNN · 7 tháng
1.364,3 nghìn tỷ
▲ 7,7% · 43,2% dự toán
Chi đầu tư phát triển
418,9 nghìn tỷ
▲ 23,7%
Chi thường xuyên
875,0 nghìn tỷ
▲ 1,4%

Cơ cấu chi ngân sách Nhà nước · 7 tháng 2026

% tổng chi NSNN

Nguồn thu chính · 7 tháng 2026

Tăng trưởng so với cùng kỳ · di chuột để xem số thu
Tổng thu NSNN: 1.834,6 nghìn tỷ (100%)
05

Thương mại, giá cả

Thương mại và dịch vụ duy trì đà tăng trưởng tốt; xuất nhập khẩu tăng mạnh nhưng nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu khiến cán cân thương mại nhập siêu. CPI tháng Bảy giảm nhẹ so với tháng trước nhờ giá xăng dầu và lương thực giảm.

Bán lẻ & dịch vụ tiêu dùng · 7 tháng
4.555,8 nghìn tỷ
▲ 13,1%
CPI bình quân · 7 tháng
+4,39%
▲ lạm phát cơ bản +4,19%
CPI tháng Bảy (so tháng trước)
−0,12%
▼ giá xăng dầu, lương thực giảm
Cán cân thương mại · 7 tháng
−20,52 tỷ USD
▼ nhập siêu

Cơ cấu bán lẻ & doanh thu dịch vụ tiêu dùng · 7 tháng 2026

Nghìn tỷ đồng theo giá hiện hành

Xuất, nhập khẩu hàng hóa · 7 tháng 2026

Tỷ USD

Biến động CPI theo nhóm hàng · tháng Bảy 2026

% thay đổi so với tháng trước — xanh: tăng, đỏ: giảm

Giá vàng & giá đô la Mỹ trong nước

% thay đổi theo từng mốc so sánh
06

Vận tải và du lịch

Hoạt động vận tải sôi động, đáp ứng nhu cầu đi lại và lưu thông hàng hóa. Việt Nam tiếp tục là điểm đến hấp dẫn với khách quốc tế nhờ chính sách thị thực thuận lợi và sản phẩm du lịch đa dạng.

Vận chuyển hành khách · 7 tháng
4.007,1 triệu lượt
▲ 18,0%
Vận chuyển hàng hóa · 7 tháng
1.933,2 triệu tấn
▲ 14,9%
Luân chuyển hàng hóa · 7 tháng
387,6 tỷ tấn.km
▲ 12,3%
Khách quốc tế đến VN · 7 tháng
13,9 triệu lượt
▲ 13,8%

Vận tải hàng hóa 7 tháng 2026 phân theo ngành vận tải

Khối lượng vận chuyển (triệu tấn)

Khách quốc tế đến Việt Nam · 7 tháng 2026 phân theo một số nước và vùng lãnh thổ

Top 5 thị trường lớn nhất (triệu lượt) · di chuột để xem tỷ trọng & tăng trưởng